aland islands

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Quần đảo Åland: "aland islands" một quần đảo gồm khoảng 6.000 hòn đảo nằmvịnh Bothnia, thuộc quyền kiểm soát của Phần Lan. Đây một khu vực tự trị của Phần Lan với ngôn ngữ chính tiếng Thụy Điển.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Åland nổi tiếng với quần đảo xinh đẹp lịch sử hàng hải.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Quần đảo Åland để chèo thuyền khám phá các đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Åland Islands' autonomy": quyền tự trị của Quần đảo Åland.

    • The Åland Islands' autonomy is protected by international treaties. (Quyền tự trị của Quần đảo Åland được bảo vệ bởi các hiệp ước quốc tế.)
  • "Åland Islands' flag": lá cờ của Quần đảo Åland.

    • The Åland Islands' flag features a yellow cross on a blue background. (Lá cờ của Quần đảo Åland hình chữ thập vàng trên nền xanh dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Åland (Danh từ riêng): tên gọi tắt của quần đảo.

    • Åland is a demilitarized zone. (Åland một khu vực phi quân sự.)
  • Ålander (Danh từ): người dân sốngQuần đảo Åland.

    • The Ålanders speak Swedish as their mother tongue. (Người dân Åland nói tiếng Thụy Điển như tiếng mẹ đẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Archipelago of Åland: quần đảo Åland (dạng đầy đủ).
  • The Åland Archipelago: quần đảo Åland (cách gọi khác).
Các cụm từ liên quan
  • "the Åland Islands' treaty": hiệp ước về Quần đảo Åland.

    • The Åland Islands' treaty was signed in 1921. (Hiệp ước về Quần đảo Åland được ký kết vào năm 1921.)
  • "Åland Islands' status": địa vị của Quần đảo Åland.

    • The Åland Islands' status as a neutral zone is unique. (Địa vị của Quần đảo Åland như một khu vực trung lập độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Åland Islands' demilitarization": phi quân sự hóa Quần đảo Åland.
    • The Åland Islands' demilitarization ensures peace in the region. (Phi quân sự hóa Quần đảo Åland đảm bảo hòa bình trong khu vực.)